Hai "chiến binh" đã sẵn sàng! Để đối đầu với CB1000F mới ra mắt của Honda, Kawasaki cũng đã cập nhật Z900RS với phiên bản mới. Chúng ta hãy cùng so sánh chi tiết hai mẫu xe này, từ phong cách, thiết kế cho đến thông số kỹ thuật, dựa trên những hình ảnh thực tế! Bạn sẽ chọn mẫu xe nào giữa hai đối thủ truyền kiếp, CB hay Z?
Table of Contents
- 1 Phong cách: Đối lập! CB vuông vắn, hiện đại và Z mềm mại, cổ điển
- 2 Đều trang bị động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng làm mát bằng dung dịch, CB vượt trội về công suất và mô-men xoắn.
- 3 CB nhỏ gọn và thể thao hơn, với chiều cao yên thấp hơn.
- 4 [Kiểm soát điện tử] CB hỗ trợ lái xe toàn diện, trong khi Z có ga tự động và sang số nhanh.
- 5 CB trang bị đồng hồ LCD đa chức năng, trong khi Z sử dụng đồng hồ analog truyền thống hình viên đạn hai mặt.
- 6 So sánh giá/chất lượng: Bản STD của CB có giá khoảng 1,3 triệu yên, trong khi phiên bản có kính chắn gió rẻ hơn Z.
Phong cách: Đối lập! CB vuông vắn, hiện đại và Z mềm mại, cổ điển
Z900RS đã tạo nên một cơn sốt trên thị trường xe nakedbike phân khối lớn tại Nhật Bản. Kể từ khi ra mắt vào tháng 12 năm 2017, mẫu xe này liên tục giữ vững vị trí bán chạy nhất và đã 7 năm liền đứng đầu phân khúc xe dung tích lớn tại Nhật Bản. Để cạnh tranh với "nhà vô địch" này, Honda đã tung ra CB1000F mới. Z900RS có phiên bản Café với kính chắn gió, còn CB có phiên bản SE với kính chắn gió. Phiên bản SE này sẽ được bán ra từ ngày 16 tháng 1 năm 2026. Z900RS cũng sẽ có những thay đổi lớn đầu tiên cho phiên bản 2026. Mặc dù ngoại hình gần như không đổi, nhưng hệ thống kiểm soát điện tử đã được cải thiện. Phiên bản cao cấp SE lần đầu tiên có màu đen và đỏ "fireball" đang thu hút sự chú ý. Hãy bắt đầu bằng việc so sánh phong cách. CB1000F lấy cảm hứng từ mẫu CB750F/900F huyền thoại ra mắt năm 1979 với thiết kế vuông vắn, góc cạnh, trong khi Z900RS lấy cảm hứng từ Z1 năm 1972 với bình xăng và đuôi xe hình giọt nước mềm mại. Có thể nói, CB mang hơi hướng hiện đại hơn, còn Z lại đậm chất cổ điển nguyên bản hơn.

CB1000F, khác với Z, có thiết kế vuông vắn, tuân theo đường nét liền mạch từ bình xăng đến đuôi xe như CB750F/900F, nhưng mang phong cách hiện đại hơn là cổ điển.

Z900RS SE mới với bình xăng và các chi tiết ngoại thất khác mang phong cách bo tròn, cổ điển của Z1; ngoại thất của phiên bản 2026 giống với phiên bản trước, nhưng những thay đổi chính ở ngoại thất nằm ở yên xe và ống xả.

Bình xăng của CB1000F có gờ nổi và rộng hơn. Tuy nhiên, nó ít góc cạnh và tinh tế hơn so với bình xăng của CB750F/900F.

Z900RS có bình xăng hình giọt nước khí động học. Mặc dù trông cồng kềnh khi nhìn từ trên xuống, nhưng khi nhìn từ bên cạnh, nó lại thon gọn hơn.

CB1000F có đèn pha LED tròn cổ điển và còi đôi kiểu CB750F. Dải đèn định vị với viền ngoài phát sáng được bố trí, phần trên ở dưới và phần trên/dưới ở trên. Đèn xi nhan được đặt ở phía dưới đèn pha.

Z900RS có đèn pha đường kính 170mm, trông nhỏ hơn đèn pha của CB, và còi đơn. Bên trong chóa đèn được chia thành sáu khoang, bốn khoang dưới và hai khoang trên, nhưng toàn bộ chóa đèn luôn sáng. Đèn xi nhan được đặt cạnh đèn.

Kính chắn gió và đèn hậu của CB cũng có thiết kế "góc cạnh", hơi cong ở phía sau, tương tự như CB750F/900F. Đèn báo dừng khẩn cấp là trang bị tiêu chuẩn. Tất cả đèn đều là LED.

Z có đuôi xe cong và đèn hậu hình oval gợi nhớ đến Z1. Hiệu ứng cổ điển được tạo ra bằng cách sử dụng một bóng đèn LED duy nhất phát sáng bề mặt. Tất cả đèn đều là LED, bao gồm cả đèn xi nhan.

Gương chiếu hậu của CB1000F có hình ngũ giác, cùng loại với Hornet, không giống với gương tròn của CB750F.
Đều trang bị động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng làm mát bằng dung dịch, CB vượt trội về công suất và mô-men xoắn.
Cả Z và CB đều dựa trên các mẫu xe đường phố tương ứng là Z900 và CB1000 Hornet, và đều được trang bị động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng DOHC 4 van làm mát bằng dung dịch với hệ thống nạp downdraft. Đặc biệt, CB1000 Hornet mới hơn, ra mắt năm 2025 và sử dụng động cơ 999cc thừa hưởng từ mẫu super sport CBR1000RR (SC77). Xe sản sinh công suất tối đa 124 mã lực, giảm 28 mã lực so với Hornet. Tuy nhiên, xe có mô-men xoắn mạnh mẽ hơn ở dải tua thấp và trung bình, phù hợp cho việc di chuyển trên đường phố. Z dựa trên động cơ 948cc của Z900 đời 2017 nhưng đã được nâng cấp để đáp ứng tiêu chuẩn Euro 5+. Xe được trang bị bướm ga điện tử, IMU 6 trục, cùng với cấu hình trục cam mới và bánh đà nhẹ. Thông số kỹ thuật phiên bản nội địa chưa được công bố, nhưng phiên bản châu Âu cho công suất 116 mã lực, tăng 5 mã lực so với phiên bản trước. Công suất tối đa đạt được ở vòng tua cao hơn 800 vòng/phút, cho thấy đây là một mẫu xe có dải tua rộng hơn. Cả CB và Z đều được trang bị tiêu chuẩn bộ ly hợp hỗ trợ và chống trượt, giúp giảm lực phanh động cơ quá mức và áp lực lên tay côn. Thông số kỹ thuật động cơ như sau ( CB/Z * Thông số kỹ thuật của Z là phiên bản châu Âu). Dung tích xi-lanh = 999cc/948cc - Công suất tối đa = 124ps/9000rpm/116ps/9300rpm - Mô-men xoắn cực đại = 10,5kg-m/8000rpm/9,48kg-m/7700rpm - Đường kính x hành trình piston = 76,0 x 55,1mm/73,4 x 56,0mm - Tỷ số nén = 11,7: 1/11.8:1 7:1 / 11,8:1 - Dung tích bình xăng: 16L / 17L - Nhiên liệu: Xăng cao cấp / Xăng cao cấp Z900RS có công suất cao hơn, nhưng công suất tối đa và mô-men xoắn của CB đều vượt trội hơn Z nhờ dung tích xi-lanh lớn hơn.

CB1000F sử dụng động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 999cc của CB1000 Hornet, với trục cam và hộp số mới. Đường kính x hành trình piston và tỷ số nén giống nhau. Ba trục sơ cấp có bố trí tam giác, đặc trưng của dòng SS.

Động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng 948cc của Z900RS có các cánh tản nhiệt trên đầu xi-lanh gợi nhớ đến Z1. Các nắp máy cũng được thiết kế theo phong cách truyền thống của Z1. Ba trục sơ cấp được bố trí thẳng hàng, cũng theo phong cách cổ điển.

Ngoài cổ hút mới, CB còn thay đổi cả thời điểm đóng mở van cho từng cặp xi-lanh trái và phải: chỉ có trục cam nạp thứ ba và thứ tư có thời điểm đóng van trễ, tạo ra sự biến thiên phù hợp, tương tự như động cơ xe hơi sử dụng bộ chế hòa khí.

Z900RS mới có công suất cao hơn ở dải tua cao, với các ống nạp #1 & #4 có chiều dài bằng một nửa so với trước đây để đạt công suất tối đa. Mặt khác, các ống nạp #2 & #3 được kéo dài để hỗ trợ hiệu suất ở dải tua thấp và trung bình.

Z có hình dạng và bố trí ống xả được sửa đổi, với phần nhô ra phía trước rõ rệt hơn. Ngoài ra, bộ giảm thanh sơ cấp đã được thay đổi kích thước và bổ sung bộ chuyển đổi xúc tác phụ. Hệ thống là 4-in-1.

Ống xả dạng loa của CB là thiết kế ba khoang giúp khuếch đại âm thanh đặc trưng của động cơ; nó dài và cồng kềnh hơn so với Z. [caption id=49915 align aligncenter width=1200"] [/caption

Ống xả dạng loa của Z mới dài hơn 70mm so với trước đây. Các đầu ống xả bắt bu lông mới cũng được áp dụng. Phiên bản STD hiển thị trong ảnh có ống góp màu đen và cấu trúc rỗng hai lớp chống phai màu.
CB nhỏ gọn và thể thao hơn, với chiều cao yên thấp hơn.
Khung xe của CB1000F tuân theo thiết kế khung thép ống kim cương của Hornet. Tuy nhiên, khung phụ phía sau được thiết kế đặc biệt để tôn lên phong cách độc đáo của F và sự thoải mái cho người ngồi sau. Z900RS tương tự Z900 với khung thép ống kim cương truyền thống, nhưng phần ống cổ lái được kéo dài để mang lại khả năng điều khiển tự nhiên và dễ dàng. Trong khi khung xe của Z sử dụng cấu trúc giàn cho ống cổ lái, thì CB có thêm bộ phận gia cố và các giá đỡ động cơ mở rộng từ đó để tăng độ cứng. Cấu trúc xung quanh trục xoay của gắp sau cũng rộng hơn, cho thấy xe được thiết kế để vận hành thể thao hơn. CB nặng 214 kg và Z nặng 216 kg, cả hai đều có góc lái và trail tương tự nhau là 25°/98mm. Kích thước thân xe như sau (thông số CB/Z Z là thông số châu Âu). Chiều dài tổng thể: 2135/2100 mm, Chiều rộng tổng thể: 835/865 mm, Chiều cao tổng thể: 1125/1150 mm, Chiều dài cơ sở: 1455/1465 mm, Chiều cao yên: 795/810 mm. Chiều cao yên của CB thấp hơn Z 15mm. Tuy nhiên, chiều cao yên của Z cao hơn CB 10mm, nhưng khoảng trống để chân gần như tương đương với CB, do đó sự khác biệt thực tế chỉ khoảng 5mm (xem chi tiết về yên xe bên dưới).

Khung xe Z được làm từ các ống càng thẳng càng tốt để phân bổ lực. Khu vực xung quanh trục xoay được gia cố bằng khung phụ.

CB sử dụng phuộc Showa SFF-BP đường kính 41mm với đĩa phanh 310mm và kẹp phanh Nissin 4 piston đối xứng, bắt dọc. Cả CB và Z đều có điều chỉnh giảm chấn và tải trước.

Z900RS STD (Black Ball Edition) sử dụng phuộc USD đường kính 41mm với đĩa phanh 300mm và kẹp phanh Tokico 4 piston đối xứng, bắt dọc. Kẹp phanh được anodized nhôm và khắc laser.

Phuộc sau của CB có bộ giảm chấn áp suất đơn ống rời mới và tỷ lệ liên kết đặc biệt. Có thể điều chỉnh lực giảm chấn và tải trước.

Z sử dụng hệ thống treo sau liên kết ngang back-link, đã có trên các mẫu Supersport và các mẫu Kawasaki khác. Phiên bản STD hiển thị trong ảnh có điều chỉnh liên tục lực giảm chấn và tải trước.

Gắp sau của CB có thiết kế bất đối xứng, thuôn nhọn, làm từ nhôm đúc. Khoảng trống giữa các thanh gắp và ống xả được thu hẹp, cho phép góc nghiêng đủ lớn và tập trung khối lượng.

Lốp nguyên bản của CB là BS S22 (ảnh trên) và DL Road Sport 2 hiệu suất cao. Mâm xe 10 chấu hình chữ Y, tương tự Hornet. Phanh sau là đĩa 240mm với kẹp phanh Nissin 1 piston.

Z sử dụng lốp Dunlop GPR-300, thiên về touring, phù hợp với phong cách cổ điển; mâm xe 20 chấu được gia công tinh xảo tạo vẻ cao cấp. Phanh sau có đĩa 250mm và kẹp phanh 1 piston.
[Kiểm soát điện tử] CB hỗ trợ lái xe toàn diện, trong khi Z có ga tự động và sang số nhanh.
Tiếp theo, chúng ta hãy so sánh các thiết bị điện tử điều khiển "bộ não" của xe: Z900RS là phiên bản mới, được trang bị bướm ga điện tử, IMU 6 trục, ga tự động (cruise control), ABS vào cua và KQS (Kawasaki Quick Shifter) hỗ trợ cả lên và xuống số. Tuy nhiên, hệ thống điện tử của CB còn phong phú hơn Z. Ngoài các tính năng của Z, CB còn có chế độ lái, kiểm soát sức mạnh động cơ, kiểm soát bốc đầu và kiểm soát nhấc bánh sau, nhờ thừa hưởng "trái tim" từ mẫu super sport CBR1000RR. Xe cũng được trang bị chìa khóa thông minh tiêu chuẩn, loại bỏ sự cần thiết của chìa khóa vật lý. Tuy nhiên, CB không có ga tự động. Sang số nhanh là trang bị tiêu chuẩn trên Z, nhưng là tùy chọn trên CB với chi phí bổ sung 33.880 yên. Các tính năng kiểm soát điện tử được tóm tắt như sau ( CB/Z ). Chế độ lái: 3 chế độ + tùy chỉnh x 2 / Không có - Chế độ sức mạnh: 3 mức / Không có - Kiểm soát lực kéo: 3 cấp + tắt / 3 cấp + tắt - Kiểm soát phanh động cơ: 3 cấp / Không có - Kiểm soát bốc đầu: 0 / X - Kiểm soát nhấc bánh sau: 0 / X Ga tự động: 0/x - Sang số nhanh: Tùy chọn/Tiêu chuẩn - Đèn báo dừng khẩn cấp: 0/x - Chìa khóa thông minh: 0/x - Kết nối smartphone: 0/x - ETC 2.0: 0/x

Chế độ lái của CB điều khiển đồng thời nhiều hệ thống điện tử theo ba sơ đồ. Bạn cũng có thể cài đặt hai chế độ tùy chỉnh.

Sang số nhanh là tùy chọn trên CB. Nó là trang bị tiêu chuẩn trên phiên bản SE có kính chắn gió. Cài đặt sang số có thể được điều chỉnh trên màn hình hiển thị theo ba cấp độ, cả lên và xuống.

Z được trang bị tiêu chuẩn bộ sang số nhanh hỗ trợ cả lên và xuống số. Cảm biến không tiếp xúc có độ tin cậy cao. Xe cũng có chức năng tự động giảm ga khi về số, được tinh chỉnh đặc biệt.
CB trang bị đồng hồ LCD đa chức năng, trong khi Z sử dụng đồng hồ analog truyền thống hình viên đạn hai mặt.
Sự khác biệt chính về trang bị là đồng hồ hiển thị: CB1000F có màn hình LCD TFT màu 5 inch, trong khi Z sử dụng đồng hồ analog hình viên đạn truyền thống và màn hình LCD đơn sắc. Thiết kế của CB gây tranh cãi khi nhìn từ phía trước (nhiều người không thích). Điều này là do thiết kế vuông vắn, giống như một chiếc máy tính bảng, trái ngược với đồng hồ hình viên đạn cổ điển của Z. Tuy nhiên, CB cung cấp lượng thông tin và chế độ hiển thị khổng lồ, với màn hình hoàn toàn là LCD. Vấn đề là bạn chọn phong cách hay chức năng. Mẫu Z mới có khả năng kết nối smartphone, nhưng giao diện vẫn giữ nguyên như mẫu trước.

CB sử dụng màn hình LCD màu TFT 5 inch, thường thấy trên các xe Honda. Màn hình này tương tự như trên CB1000 Hornet.

Z có màn hình LCD đơn sắc đảo ngược đặt giữa hai đồng hồ analog. Tính năng kết nối smartphone mới cho phép hiển thị cuộc gọi điện thoại và thông báo email trên màn hình. Tuy nhiên, hệ thống định vị dường như không thể hiển thị trên màn hình.

Hoạt ảnh "CB1000F" hiển thị khi bật chìa khóa (trên cùng bên trái). Có ba loại hiển thị: CIRCLE, BAR và SIMPLE, và màu nền có thể là trắng, đen hoặc tự động.

CB kết nối cuộc gọi, nhạc và các chức năng khác với smartphone thông qua ứng dụng Honda RoadSync chuyên dụng. Hệ thống định vị đơn giản theo từng khúc cua cũng được hiển thị trên màn hình.

Z có thể kết nối với xe thông qua ứng dụng smartphone "rideology the app motorcycle" để ghi lại nhật ký hành trình và thông tin xe. Định vị và điều khiển bằng giọng nói có sẵn thông qua ứng dụng, nhưng các chức năng này chỉ dành cho người có bằng lái.

CB có tay lái thuôn nhọn với kẹp dày hơn. Kết hợp với lớp hoàn thiện màu đen mờ, nó mang lại vẻ ngoài của những chiếc superbike đua ngày xưa.

Tay lái thuôn nhọn của Z được mạ crôm. Tay lái hẹp là mới, cho vị trí thấp và gọn hơn, và vị trí tay lái đã được di chuyển vào trong 50mm và xuống dưới 38mm để phù hợp với người lái nhỏ nhắn.

CB có công tắc 4 chiều ở bên trái tay lái để thay đổi màn hình và thực hiện các thao tác khác nhau. Ăng-ten ETC được lắp trên hộp công tắc bên phải. Tay phanh có thể điều chỉnh 5 cấp độ, nhưng tay côn không có núm điều chỉnh.

Z có công tắc ga tự động mới. Công tắc bật/tắt được tích hợp trên cả hai xe, loại nút bấm trên CB và loại trượt trên Z. Tay phanh có 6 cấp độ điều chỉnh, còn tay côn có 5 cấp độ.

Yên xe CB có thiết kế 3D gợi nhớ đến CB750F/900F nguyên bản (FA và FZ). Tuy nhiên, không giống như bản gốc, không có họa tiết ở phần yên sau; nó phẳng và có bề mặt rộng. Vật liệu tái chế cũng được sử dụng cho chắn bùn sau và tấm đáy yên.

Z sử dụng yên xe kiểu tack-roll cổ điển. Phiên bản mới được trang bị yên ERGO-FIT tiêu chuẩn, giúp chiều cao yên xe ở mức 810mm. Mặc dù chiều cao yên xe cao hơn 10mm so với phiên bản trước, nhưng tư thế ngồi gần như tương đương với phiên bản trước, nhờ vào việc sửa đổi hình dạng của phần đệm và vị trí đặt mút xốp, cũng như các điều chỉnh ở cài đặt hệ thống treo.

Móc buộc hành lý của CB nằm phía sau ốp hông và dưới đèn hậu. Có một móc giữ mũ bảo hiểm dưới yên xe.

Z được trang bị móc buộc hành lý phía sau ốp hông và dưới kính chắn gió. Khóa mũ bảo hiểm bên ngoài là trang bị tiêu chuẩn.

CB được trang bị chìa khóa thông minh cho phép người lái bật/tắt hệ thống đánh lửa và khóa ghi đông mà không cần rút chìa khóa ra khỏi túi. Xe cũng có chức năng phản hồi, làm đèn xi nhan nhấp nháy để thông báo vị trí xe. Vẫn có chìa khóa vật lý dự phòng.
So sánh giá/chất lượng: Bản STD của CB có giá khoảng 1,3 triệu yên, trong khi phiên bản có kính chắn gió rẻ hơn Z.
Tiếp theo, chúng ta sẽ so sánh giá cả và các phiên bản. Đầu tiên, ngoài bản STD, CB1000F còn có phiên bản "CB1000F SE" với kính chắn gió. Phiên bản này được trang bị lưới tản nhiệt, tay lái có sưởi, sang số nhanh và yên xe độc quyền với đường chỉ màu. Z900RS mới có ba phiên bản, và hiện tại, phiên bản tiêu chuẩn nội địa là Black Ball Edition. Xe có màu đen bóng với họa tiết "fireball" kim loại, tất cả các chi tiết đều màu đen. Huy hiệu trên ốp hông là "DOUBLE OVERHEAD CAMSHAFT" giống như Z1, và các nắp máy bên phải và bên trái cũng có huy hiệu "DOHC" bằng nhôm. Z900RS SE được trang bị hệ thống phanh Brembo và giảm xóc sau Ohlins, và lần đầu tiên trên phiên bản SE, xe có thêm tùy chọn màu đen và đỏ "fireball". Trang bị tiêu chuẩn cũng bao gồm bộ ghi dữ liệu hành trình GPS và cổng sạc USB. Z900RS Café có kính chắn gió, tay lái thấp hơn bản STD và yên xe solo độc quyền. Z900RS Café cũng có đồ họa và màu sắc độc quyền theo phong cách Mach.

Phiên bản SE, phiên bản cao cấp nhất của Z900RS, sử dụng kẹp phanh và đĩa phanh Brembo M4.32 bắt dọc, với bơm dầu Nissin có đường kính nhỏ hơn bản STD, và ống dầu thép không gỉ cho khả năng vận hành cao.

Z900RS SE sử dụng giảm xóc sau Ohlins S46, mang lại khả năng vận hành vượt trội. Bộ điều chỉnh riêng biệt cũng rất hữu ích. Hệ thống treo trước cũng được tối ưu hóa để phù hợp với giảm xóc sau.

Kính chắn gió của CB1000F SE có hình dạng hơi góc cạnh và đường thẳng, tạo sự tương phản thú vị với Z900RS. Các khe hút gió bên hông cũng là một điểm nhấn. Nó có sẵn dưới dạng tùy chọn và có thể lắp đặt trên bản STD.

Yên xe CB1000F SE với đường chỉ màu là độc quyền và không có sẵn dưới dạng tùy chọn. Đường chỉ màu xám so với màu đen trên bản STD và có một miếng dán logo.
Yên xe của Z900RS Café là yên sau bo tròn độc quyền. Nó tăng cường phong cách café. Chiều cao yên xe là 820mm, cao hơn 10mm so với bản STD. [Tất cả các mẫu xe được liệt kê theo thứ tự giá từ thấp đến cao. CB1000F = 1.397.000 yên Z900RSBlack Ball Edition = 1.529.000 yên Z900RSCafe = 1.540.000 yên CB1000FSE = 1.595.000 yên Z900RSSE = 1.837.000 yên *Giá Z bao gồm 3 năm bảo dưỡng định kỳ và chi phí thay dầu. Kawasaki Care Model Mẫu Kawasaki mới có giá tăng 36.000 yên cho bản STD, 22.000 yên cho bản Cafe và 132.000 yên cho bản SE, nhưng mức giá 1.300.000 yên của CB1000F vẫn rất đáng chú ý. Mặt khác, Z lại rẻ hơn cho phiên bản có kính chắn gió. CB1000F STD và SE sẽ được bán lần lượt vào ngày 14 tháng 11 và ngày 16 tháng 1 năm 2026, trong khi Z dự kiến ra mắt vào tháng 2 năm 2026 cho tất cả các phiên bản. Chúng tôi đã trải nghiệm CB1000F trên trang web của mình và rất mong chờ ngày có thể so sánh trực tiếp với Z900RS mới! Thư viện ảnh (64)
Thích bài viết này













































