Phanh là một bộ phận quan trọng của xe máy, và má phanh là một bộ phận không thể thiếu. Có nhiều đặc tính cần xem xét khi chọn má phanh, chẳng hạn như:
- Độ bền, tuổi thọ
- Hiệu quả (hiệu suất phanh)
- Khả năng kiểm soát
- Khả năng chống mưa
- Giá cả, chi phí
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn!
Table of Contents
Tại sao có nhiều loại má phanh khác nhau?
Nhựa? Kim loại? Bán kim loại? Thiêu kết?
Các thuật ngữ được sử dụng để mô tả má phanh có thể không quen thuộc, và ngay cả khi chúng quen thuộc, có lẽ nhiều người không biết chính xác đó là loại má phanh nào. Đừng bận tâm về các tên gọi khác nhau, vì chỉ có hai loại má phanh chính: nhựa và kim loại. (*Không bao gồm phanh carbon)
Một số thuật ngữ liên quan đến loại nhựa bao gồm:
- Bán kim loại
- Không chứa amiăng
- Hữu cơ
- Không phai màu
Một số từ liên quan đến loại kim loại bao gồm:
- Toàn kim loại
- Kim loại
- Thiêu kết
Bạn sẽ thường thấy hoặc nghe những từ này.
Tổng quan và đặc điểm của má phanh
Má phanh nhựa
Nguyên liệu chính cho má phanh nhựa là sợi aramid. Chúng thường bao gồm vật liệu sợi, chất độn, nhựa phenolic, vật liệu kim loại, carbon, gốm, chất bôi trơn và chất mài mòn. Sau đó, các vật liệu này được làm cứng bằng nhựa.
Má phanh nhựa có đặc điểm là không bị hạn chế bởi vật liệu của rôto và có hiệu quả ngay cả ở nhiệt độ thấp.
Má phanh kim loại
Nguyên liệu chính cho má phanh kim loại là bột kim loại (chủ yếu là đồng). Chúng thường bao gồm đồng, thiếc, carbon, vật liệu gốm, chất bôi trơn và chất mài mòn. Sau đó, các vật liệu này được làm cứng bằng cách nung nóng (đây là quá trình thiêu kết).
Má phanh kim loại phù hợp hơn cho các cuộc đua và lái xe thể thao vì chúng hiệu quả hơn nhiều so với má phanh nhựa ở nhiệt độ cao và có thể chịu được tải trọng cao dưới mưa mà không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
Tôi nên chọn má phanh như thế nào?
Đây là phần khó: chọn đúng má phanh!
Ngay cả khi có biểu đồ và các so sánh khác, thật khó để hình dung chỉ dựa trên dữ liệu, và các so sánh hiệu suất khác nhau tùy thuộc vào từng thương hiệu.
Những điều cần lưu ý khi chọn má phanh!
-Dành cho những người chỉ đi làm, đi trong thành phố hoặc đi tour, không yêu cầu hiệu suất phanh mạnh và muốn chọn một lựa chọn giá cả phải chăng
Đối với xe máy đi làm (xe máy và xe tay ga) và xe máy dung tích nhỏ không yêu cầu lực phanh cao, bạn có thể chọn loại má phanh cân bằng về độ bền và giá cả.
-Giá cả và độ bền không phải là vấn đề! Dành cho những người muốn tận hưởng sức mạnh "mạnh nhất"
Những người muốn cảm nhận niềm vui khi phanh có thể tìm thấy loại má phanh phù hợp với phong cách lái xe của họ bằng cách chọn loại má phanh có lực và khả năng kiểm soát vượt trội.
(Tác giả sử dụng loại trước cho xe đi làm và loại sau cho việc đi tour và lái xe thể thao)
Yếu tố quyết định là gì?
Nhiều người đưa ra quyết định cuối cùng dựa trên đánh giá của những người đã sử dụng. Đó là lý do tại sao chúng tôi giới thiệu Top 12 ở đây kèm theo mô tả. Bạn có thể yên tâm rằng tất cả các mẫu được liệt kê trong bảng xếp hạng đều rất phổ biến và được nhiều người lái sử dụng. Hãy xem các mẫu đã thu hút sự quan tâm của bạn và bạn sẽ có thể tìm thấy mẫu phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình. Tất nhiên, các mẫu tương thích được liệt kê trên mỗi trang sản phẩm, vì vậy hãy kiểm tra xem chúng có tương thích với xe của bạn không!
Bảng xếp hạng Top 12 má phanh bán chạy nhất
Số 12 [ENDLESS] Racing Sintered Pad PRO2

Miếng đệm thiêu kết Super Hybrid của ENDLESS được gọi là "vượt quá thông số kỹ thuật", nhưng bằng cách chuyển khả năng chống mài mòn siêu việt sang hiệu suất phanh, Racing Sintered PRO đã ra đời, được ca ngợi vì khả năng kiểm soát tuyệt vời và sự cân bằng hiệu suất phanh xuất sắc. Racing Sintered PRO 2, được phát triển từ mẫu này, giữ nguyên khả năng kiểm soát và dễ điều khiển của phiên bản tiền nhiệm, nhưng có hiệu suất tổng thể cao hơn, mang lại hiệu suất vượt trội ngay cả trên đường phố. Với mức giá khoảng 12.000 JPY, chúng tôi khuyên dùng loại này cho những ai thực sự muốn tận hưởng việc phanh.
Số 11 [Brembo] Má phanh

Khi nói đến phanh, Brembo là tiêu chuẩn. Mặc dù đắt tiền, bạn có thể thấy độ tin cậy của chúng qua tần suất chúng được sử dụng trong các cuộc đua. Lý do Brembo đứng ở vị trí thấp trong bảng xếp hạng có lẽ là do nhiều sản phẩm dẫn đầu có tính phổ biến và giá cả phải chăng hơn. Các loại lọt vào bảng xếp hạng ở đây có giá từ 5.000 đến 8.000 JPY, nhưng má phanh đua của họ (không lọt vào bảng xếp hạng) đắt hơn, có giá từ 16.000 đến 27.000 JPY. Chúng tôi khuyên dùng loại này cho những người tìm kiếm sự tin cậy và hiệu suất đã được chứng minh.
Số 10 [METALLICO] Má phanh Spec 3

Giá tương đối phải chăng hơn Brembo, đứng ở vị trí đầu bảng. Má phanh METALLICO rất bền và đã hoàn thành cuộc đua sức bền 8 giờ tại Suzuka mà không cần thay thế. Chúng cũng có tuổi thọ cao 20.000 km trên đường. Đây là loại đa năng kết hợp khả năng đua với độ bền. Giá khoảng 10.000 JPY, vì vậy chúng tôi cũng khuyên dùng cho những người muốn tận hưởng việc phanh.
Số 9 [Vesrah] Má phanh kim loại thiêu kết

Vị trí thứ bảy thuộc về dòng má phanh VD-JL của Vesrah. Vị trí thứ 12 và thứ 10 dành cho đua xe và có giá trên 10.000 JPY, nhưng dòng má phanh VD-JL có giá khoảng 5000 JPY, giảm giá đáng kể. Dòng má phanh VD-JL được thiết kế cho đường phố chứ không phải đua xe. Do đó, hiệu suất không bị suy giảm ngay cả dưới mưa và ít làm hỏng đĩa phanh, dẫn đến tuổi thọ cao. Vì má phanh có lực phanh cao ở nhiệt độ cao, nên khuyên bạn nên tránh phanh gấp ngay sau khi khởi động hoặc làm nóng má phanh trước khi lái xe thể thao. Phạm vi giá từ 5.000 đến 6.000 JPY, và chúng được khuyến nghị cho những người sử dụng chúng cho việc lái xe thể thao và đi tour hơn là đua xe.
Số 8 [RK JAPAN] Má phanh Mega Alloy X

Vị trí thứ tám thuộc về má phanh của RK, một thương hiệu xích nổi tiếng. Khái niệm là "thiêu kết cho hiệu suất và khả năng kiểm soát cao trong mọi tình huống". Mặc dù khả năng bám đĩa phanh khi tiếp xúc không được cải thiện, nhưng hiệu suất tổng thể, khả năng kiểm soát trên đường khô và độ bền đã được cải thiện. Mức độ cải thiện hiệu suất lớn đến mức chúng có thể được sử dụng cả trên đường đua và đường phố. Phạm vi giá từ 4.000 đến 6.000 JPY, vì vậy chúng tôi khuyên dùng cho những người giống như trên.
Số 7 [SBS] Street Excel Sinter

Má phanh SBS có thể nhận biết ngay lập tức bằng các logo nổi bật cho biết chúng được sử dụng cho mục đích gì.

Loại được hiển thị ở đây được thiết kế để sử dụng trên đường phố. Với mức giá từ 3.000 đến 6.000 JPY, chúng là lựa chọn không thể bỏ qua cho những ai coi trọng hệ thống phanh của mình!
Số 6 [SBS] Street Ceramic

Ở vị trí thứ 6, chúng tôi cũng có má phanh SBS dành cho đường phố! Những má phanh này còn tập trung vào việc sử dụng trên đường phố hơn so với má phanh ở vị trí thứ 7. Bằng cách giới hạn hiệu suất ở mức tối thiểu, chúng có giá cả phải chăng hơn với mức giá khoảng 3.000 JPY.
Má phanh SBS cũng được đội Webike Team Norick Yamaha sử dụng. Chúng tôi đề xuất thương hiệu này vì độ tin cậy và hiệu suất đã được chứng minh của nó, được sử dụng bởi các đội đua!
Chúng tôi sẽ giới thiệu TOP 5 trong Phần 2 của bài viết này! Chúng tôi hy vọng bạn mong chờ!
Thích bài viết này























